chấp hành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện, làm theo một cách nghiêm túc và đầy đủ những điều đã được quy định, mệnh lệnh hoặc chính sách từ một tổ chức, cấp trên. Hành động này mang tính kỷ luật và tuân thủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi công dân đều phải chấp hành pháp luật.
- Anh ấy nghiêm túc chấp hành mệnh lệnh của chỉ huy.
- Công ty yêu cầu nhân viên chấp hành nội quy về an toàn lao động.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chấp hành án": thực hiện bản án, quyết định của tòa án.
- Người phạm tội phải chấp hành án tù.
- "Tự giác chấp hành": thực hiện một cách tự nguyện, không cần nhắc nhở hay giám sát.
- Người tham gia giao thông cần có ý thức tự giác chấp hành luật lệ.
Biến thể và từ liên quan
- Ban chấp hành (danh từ): Cơ quan lãnh đạo, điều hành cao nhất của một tổ chức, có nhiệm vụ thực hiện các nghị quyết, đường lối.
- Ban chấp hành Trung ương Đảng.
- Ủy viên chấp hành (danh từ): Thành viên của ban chấp hành.
- Chấp hành viên (danh từ): Người có nhiệm vụ thi hành các bản án, quyết định của tòa án (ví dụ: chấp hành viên thi hành án dân sự).
Từ đồng nghĩa
- Thực hiện: Làm cho thành sự thật, thành hiện thực.
- Thi hành: Đưa ra thực hiện (thường dùng cho mệnh lệnh, bản án).
- Tuân thủ: Tuân theo, giữ đúng (quy định, luật lệ).
Từ trái nghĩa
- Vi phạm: Làm trái, không tuân theo (quy định, luật lệ).
- Chống đối: Tỏ thái độ hoặc hành động phản kháng, không chịu thực hiện.
- đg. Làm theo điều do tổ chức định ra. Chấp hành chính sách.